chinese alligator

chinese alligator

A Chinese alligator rests on a muddy riverbank.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cá sấu Trung Quốc: "Chinese alligator" một loài cá sấu nhỏ, nguồn gốc từ thung lũng sông Dương Tử ở Trung Quốc. Đặc điểm nổi bật của loài này các ngón chân không màng (unwebbed digits), khác với nhiều loài cá sấu khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Chinese alligator is one of the most endangered crocodilian species in the world. (Cá sấu Trung Quốc một trong những loài cá sấu nguy tuyệt chủng cao nhất trên thế giới.)
    • Unlike the American alligator, the Chinese alligator has unwebbed digits. (Không giống như cá sấu Mỹ, cá sấu Trung Quốc các ngón chân không màng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be the Chinese alligator of something": cụm từ này hiếm khi được dùng trong văn nói, nhưng có thể xuất hiện trong ngữ cảnh so sánh sinh thái học, dụ: (Loài này giống như cá sấu Trung Quốc trong môi trường sống của , nghĩa một kẻ săn mồi nhỏ, chuyên biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Alligator sinensis (danh từ khoa học): tên khoa học của cá sấu Trung Quốc.
    • Alligator sinensis is the scientific name for the Chinese alligator. (Alligator sinensis tên khoa học của cá sấu Trung Quốc.)
  • Chinese alligator population (cụm danh từ): quần thể cá sấu Trung Quốc.
    • The Chinese alligator population has declined drastically due to habitat loss. (Quần thể cá sấu Trung Quốc đã suy giảm nghiêm trọng do mất môi trường sống.)
Từ đồng nghĩa
  • Yangtze alligator: tên gọi khác dựa trên khu vực phân bố.
    • The Yangtze alligator is another name for the Chinese alligator. (Cá sấu Dương Tử một tên gọi khác của cá sấu Trung Quốc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "Chinese alligator", nhưng có thể dùng với động từ "to protect" hoặc "to conserve" trong ngữ cảnh bảo tồn:
    • We need to protect the Chinese alligator from extinction. (Chúng ta cần bảo vệ cá sấu Trung Quốc khỏi nguy tuyệt chủng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "Chinese alligator". Tuy nhiên, trong văn hóa Trung Quốc, cá sấu này đôi khi được gọi là "long" (rồng) trong truyền thuyết cổ đại, nhưng đó cách hiểu mang tính biểu tượng hơn.